Là mẫu lớn tiêu biểu của dòng KSMR, Hệ thống Phục hồi Bùn Không Đào Rãnh KSMR-1000 nổi bật với công suất xử lý cực lớn, khả năng thích ứng vượt trội và tích hợp thông minh. Được thiết kế đặc biệt cho các công trình thi công không đào rãnh quy mô lớn, khoảng cách dài và đường kính lớn, đây là thiết bị cốt lõi đảm bảo hoạt động liên tục của các dự án có độ khó cao.
I. Thông Số Hiệu Suất Chính rs
Dựa trên thang thông số sản phẩm của dòng KSMR Black Rhino và yêu cầu từ các công trình xây dựng quy mô lớn, các thông số hiệu suất chính của KSMR-1000 như sau:
| Thông số kỹ thuật | Thông số cụ thể | Giải thích Hiệu suất |
| Năng lực Xử lý Bùn | 1000 GPM (240 m³/h) | Xử lý 5.760 m³ bùn mỗi ngày, đáp ứng nhu cầu thi công liên tục của các dự án HDD siêu lớn |
| Độ chính xác tinh lọc | tách hạt từ 15–44 μm | Quy trình kiểm soát chất rắn nhiều giai đoạn được tăng cường đạt hiệu quả tinh lọc cao cho dung dịch khoan có hàm lượng cát lớn |
| Tỷ lệ thu hồi bùn | ≥92% | cao hơn 2 điểm phần trăm so với mô hình cơ bản, giảm đáng kể tổn thất vật liệu trong các dự án quy mô lớn |
| Tổng công suất | 184 kW | Cấu hình công suất cao phù hợp với khả năng xử lý siêu lớn, hỗ trợ vận hành cộng tác đa mô-đun |
| Trọng lượng Thiết bị | Khoảng 28.000 kg | Thiết kế kết cấu thép cường độ cao đáp ứng yêu cầu vận hành tải nặng lâu dài |
| Dấu chân | Khoảng 35 m³ | Bố trí kết hợp mô-đun cho phép cấu hình phân chia linh hoạt theo điều kiện mặt bằng |
Tôi I. Các Chức năng Chính & Điểm Nổi bật Kỹ thuật
Được tối ưu hóa và nâng cấp từ các chức năng cơ bản của dòng KSMR, đạt được quá trình xử lý kín toàn bộ khối lượng bùn siêu lớn, thích ứng với các yêu cầu thi công địa chất phức tạp:
III. Ứng dụng điển hình & Khả năng thích ứng theo từng trường hợp
Lấy một dự án đường ống dẫn khí tự nhiên vượt sông (chiều dài 3.500 m, đường kính ống 1.400 mm) làm ví dụ: KSMR-1000 đáp ứng nhu cầu vữa cho việc lắp đặt 200 m đường ống mỗi ngày thông qua công suất xử lý 240 m³/giờ, đạt tỷ lệ tái sử dụng bùn đạt 93%. Trong suốt dự án, thiết bị này giảm lượng bùn tươi cần mua khoảng 1.200 m³, tiết kiệm chi phí tương ứng khoảng CNY 450.000 đồng thời, phần vụn cắt khô có thể được tái chế trực tiếp làm vật liệu xây dựng đường, tạo thêm lợi ích trị giá CNY 80.000 .
IV. Những ưu điểm khác biệt so với các mẫu trong dòng sản phẩm và đối thủ cạnh tranh
| Chiều kích so sánh | KSMR-1000 | KSMR-200 (cùng dòng) | Hệ thống lớn truyền thống dạng rời |
| Các tình huống áp dụng | Dự án HDD siêu lớn, địa chất phức tạp | Dự án quy mô nhỏ đến trung bình, mặt bằng hẹp | Mặt bằng cố định quy mô lớn |
| Hiệu suất xử lý | 240 m³/h | 50 m³/h | 180–220 m³/h |
| Tính linh hoạt mô-đun | Chia được, kết hợp được, thích ứng với các khu vực lớn | Thiết kế tích hợp, nhỏ gọn | Bố trí cố định, không thể chia tách |
| Điều khiển thông minh | Điều khiển vòng kín hoàn toàn tự động | Điều khiển bán tự động | Chỉnh sửa thủ công |
| Xử lý chất thải rắn | Mô-đun sấy tích hợp, giảm 70% lượng chất thải | Yêu cầu thiết bị bên ngoài | Không có chức năng xử lý chất thải rắn |
V. Phân tích chi phí vận hành và lợi ích
Lấy một dự án đường ống lớn đơn lẻ có đường kính 5.000 m (1.400 mm) làm ví dụ: